Bản dịch của từ 儿撬 trong tiếng Việt

儿撬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿撬 (Danh từ)

ér qiào
01

Cái gậy nhỏ dùng để chống hoặc làm đòn bẩy, giống như một cây gậy con nhỏ (hán việt: 'nhân khiêu')

小拐杖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿撬

ér

qiào

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
撬杠
撬棍
撬棒
撬窃
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép