ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿撬
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Cái gậy nhỏ dùng để chống hoặc làm đòn bẩy, giống như một cây gậy con nhỏ (hán việt: 'nhân khiêu')
小拐杖。
ér
儿
qiào
撬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép