ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿母
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Chồng gọi vợ, như nói mẹ của con mình.
丈夫称妻子,犹言孩子他妈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ér
儿
mǔ
母
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép