Bản dịch của từ 儿母 trong tiếng Việt

儿母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿母 (Danh từ)

ér mǔ
01

Chồng gọi vợ, như nói mẹ của con mình.

丈夫称妻子,犹言孩子他妈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿母

ér

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
母临
母亲
母亲河
母以子贵
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép