ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿皇
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Con vua con hoàng đế, chỉ người được quyền lực, danh vị do cha truyền con nối nhưng thực quyền yếu kém hoặc bị kiểm soát.
见“儿皇帝”。
ér
儿
huáng
皇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép