Bản dịch của từ 儿竖 trong tiếng Việt

儿竖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿竖 (Danh từ)

ér shù
01

Người hầu trẻ, trẻ con làm việc giúp việc trong nhà, thường là tớ nhỏ hoặc người hầu nhỏ tuổi.

童仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿竖

ér

shù

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép