ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿童团
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Đội nhi đồng; đoàn nhi đồng
泛指少年儿童的集体组织,可以指历史上的革命团体,也可以指现代的各类儿童集体活动组织
ér
儿
tóng
童
tuán
团
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép