Bản dịch của từ 兀秃 trong tiếng Việt

兀秃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀秃 (Tính từ)

wū tū
01

Nước âm ấm; vẹt; chim ưng

兀秃是指一种鸟类,通常指没有羽毛的头部,常见于某些猛禽类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀秃

Các từ liên quan

兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép