Bản dịch của từ 兀鹰 trong tiếng Việt

兀鹰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀鹰 (Danh từ)

wù yīng
01

Kền kền khoang cổ

兀鹰:一种较大的鸟类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀鹰

yīng

兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép