Bản dịch của từ 允值 trong tiếng Việt

允值

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允值 (Tính từ)

yǔn zhí
01

相符相當與某事物相符合相當可以理解為符合相當於」。這個估計允值和實際情況相符)。(可聯想漢越」=允准同意;「」=價值相當

相符,相当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允值

yǔn

zhí

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允元
值不当
值事
值价
值勤
值堂
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép