Bản dịch của từ 允嗣 trong tiếng Việt

允嗣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允嗣 (Danh từ)

yǔn sì
01

Con cháu, dòng dõi (con nối dõi); Hán-Việt: 允嗣 = (cho phép/được)+ (tử: con nối dõi)

子嗣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允嗣

yǔn

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
嗣世
嗣业
嗣临
嗣主
嗣事
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép