Bản dịch của từ 允姓 trong tiếng Việt

允姓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允姓 (Cụm từ)

yǔn xìng
01

古代部族名,阴戎之祖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允姓

yǔn

xìng

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép