Bản dịch của từ 允孚 trong tiếng Việt

允孚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允孚 (Động từ)

yǔn fú
01

Làm cho người khác tin tưởng, chiếm được lòng người (được người khác tín nhiệm)

谓得人心,使人信服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允孚

yǔn

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
孚乳
孚化
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép