Bản dịch của từ 允察 trong tiếng Việt

允察

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允察 (Tính từ)

yǔn chá
01

Rõ ràng, sáng suốt; có thể xét đoán rõ (nghĩa cổ: 'như 明察')

犹明察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允察

yǔn

chá

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép