Bản dịch của từ 允怀 trong tiếng Việt
允怀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | y | un | thanh hỏi |
允怀 (Động từ)
【yǔn huái】
01
Gây ra; chuốc lấy (kết quả xấu hoặc phiền toái)
2.招致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Qui phục; trở nên quy thuận, đầu hàng hoặc biến về theo (ý chính thống/nhà nước)
1.犹归顺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhớ nhung; thương nhớ trong lòng (思念)
3.思念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允怀
yǔn
允
huái
怀
Các từ liên quan
允亮
允从
允令
允俞
允值
怀乡
怀书
怀二
怀人
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
- Các biến thể:
- 㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狁
䦾
䇖
齳
陨
賱
夽
㩈
䪳
殒
䞫
䡝
𠒚
𠓌
㒯
𠓂
𠒏
𠒍
𠒴
𠓅
𠒵
㒬
㒭
㒫
丒
𠂏
日
𠚫
太
円
𠀀
为
𠘯
天
丏
𠀇
允许
允诺
答允
应允
公允
允准
慨允
俞允
允当
俯允
