Bản dịch của từ 允文允武 trong tiếng Việt
允文允武
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | y | un | thanh hỏi |
允文允武 (Thành ngữ)
【yún wén yǔn wǔ】
01
Văn võ song toàn (ý chỉ người tài giỏi cả văn lẫn võ)
既有文才又有武功
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允文允武
yǔn
允
wén
文
yǔn
武
Các từ liên quan
允亮
允从
允令
允俞
允值
文丈
文不加点
文不对题
文丐
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
- Các biến thể:
- 㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狁
䦾
䇖
齳
陨
賱
夽
㩈
䪳
殒
䞫
䡝
𠒚
𠓌
㒯
𠓂
𠒏
𠒍
𠒴
𠓅
𠒵
㒬
㒭
㒫
丒
𠂏
日
𠚫
太
円
𠀀
为
𠘯
天
丏
𠀇
允许
允诺
答允
应允
公允
允准
慨允
俞允
允当
俯允
