Bản dịch của từ 允正 trong tiếng Việt

允正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允正 (Tính từ)

yǔn zhèng
01

Đúng đắn, công bằng và ngay thẳng; chính đáng, hợp lý (允許/允當=thỏa đáng; :đúng, chính)

允当平正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允正

yǔn

zhèng

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép