Bản dịch của từ 允溶 trong tiếng Việt

允溶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允溶 (Tính từ)

yǔn róng
01

Mô tả trạng thái nước hoặc lỏng phủ dày, tràn ra; nghĩa cổ: '沇溶' — đầy ắp, tràn ngập (cảm giác dâng ướt, nhiều). Hán‑Việt: (đầy), (dung/chanh) — dễ liên tưởng là 'đầy ướt, dung hòa, tràn đầy'.

沇溶。盛多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允溶

yǔn

róng

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép