Bản dịch của từ 允称 trong tiếng Việt

允称

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允称 (Động từ)

yǔn chēng
01

Được cho là có tài, được xem là xứng đáng (=被认为称职)

谓称职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允称

yǔn

chēng

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
称与
称临
称为
称举
称乐
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép