Bản dịch của từ 允肯 trong tiếng Việt

允肯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允肯 (Động từ)

yún kěn
01

Cho phép; đồng ý (xác nhận cho làm việc gì). Hán‑Việt: = bằng, chấp nhận; = bằng lòng

允许。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允肯

yǔn

kěn

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép