Bản dịch của từ 元凯 trong tiếng Việt
元凯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元凯 (Danh từ)
【yuán kǎi】
01
泛指賢臣、才士:泛 nói chung những người có đức hạnh hoặc có tài (tiên hiền, hiền sĩ)
3.泛指贤臣﹑才士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người (古代或現代漢名),亦作「元恺」。
1.亦作“元恺”。
Ví dụ
03
Tên tắt lịch sử của nhóm nhân sĩ truyền說 “八元八凯” — chỉ một dòng hậu duệ/nhóm người kiệt xuất (tương tự họ, tộc được ca ngợi trong truyền thuyết)
2.“八元八凯”的省称。传说高辛氏有才子八人,称为八元;高阳氏有才子八人,称为八恺。此十六人之后裔,世济其美,不陨其名。舜举之于尧,皆以政教称美。见《左传.文公十八年》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元凯
yuán
元
kǎi
凯
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
