Bản dịch của từ 元妙 trong tiếng Việt
元妙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元妙 (Danh từ)
【yuán miào】
01
Huyền diệu, huyền ảo; sâu sắc, bí ẩn (cảm giác kỳ diệu khó lý giải)
1.玄妙,奥妙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đạo giáo: con đường/đạo lý vi diệu, thâm sâu khó hiểu ('nguyên' = căn nguyên, 'diệu' = huyền diệu)
2.道教语。谓深奥微妙之道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元妙
yuán
元
miào
妙
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
