Bản dịch của từ 元年 trong tiếng Việt

元年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元年 (Danh từ)

yuán nián
01

Nguyên niên (năm đầu tiên của một niên hiệu vua chúa.)

帝王或诸侯即位的第一年或帝王改元的第一年,如隐公元年,贞观元年又指纪年的第一年,如公元元年,回历元年有时指政体改变或政府组织上的大改变的 第一年,如周代共和元年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元年

yuán

nián

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
年丈
年三十
年上
年下
年世
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép