Bản dịch của từ 元来 trong tiếng Việt
元来
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元来 (Cụm từ)
【yuán lái】
01
hóa ra; mới biết trước đó không rõ — dùng để表示发现原先不知的情况(Ví dụ: 元来是他)
3.表示发现原先不知的情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thật ra vốn là; hồi đầu, vốn dĩ (diễn đạt sự thật ban đầu hoặc nguyên nhân thực sự)
1.当初;本来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nguồn gốc; nơi phát xuất (ví dụ: tài liệu, nguyên liệu, xuất xứ)
2.来源,出处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hồi truy nguyên do, hóa ra là (dùng khi追溯 nguyên nhân hoặc phát hiện sự thật trước đó không rõ)
4.谓追溯原由。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元来
yuán
元
lái
来
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
