Bản dịch của từ 元甲 trong tiếng Việt
元甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元甲 (Danh từ)
【yuán jiǎ】
01
Yijia (hạng nhất trong khoa thi hoàng gia) - hạng nhất trong khoa thi hoàng gia, nơi xếp hạng học giả số một, người đứng thứ hai và người ghi điểm cao nhất.
即一甲。科举时代殿试之第一等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元甲
yuán
元
jiǎ
甲
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
