Bản dịch của từ 元陵 trong tiếng Việt

元陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元陵 (Danh từ)

yuán líng
01

Lăng mộ triều Đường của Đường Đại Tông (李豫), gọi là lăng Mục Nguyên, nằm ở núi Tản (坛山), huyện Phú Bình, tỉnh Thiểm Tây.

唐代宗李豫的陵墓。位于陕西省富平县西北的坛山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元陵

yuán

líng

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép