Bản dịch của từ 充栋 trong tiếng Việt
充栋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
充栋 (Tính từ)
【chōng dòng】
01
Miêu tả sự giàu có về sách vở hoặc tác phẩm, nhiều đến mức chất đầy cả căn phòng.
形容藏书﹑著述之富,可以堆满屋子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充栋
chōng
充
dòng
栋
Các từ liên quan
充事
充仞
充任
充份
充伙
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 𠑽, 充
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,允
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹖
茺
罿
舂
涌
㳘
䡴
浺
忡
冲
憧
衝
亵
𠅎
𠅸
𠅓
𠅛
𠆙
𠅕
𠅟
𠆄
𠅰
𠅉
享
䒕
𠛀
汕
阫
权
㱏
乓
穵
㐂
纩
圭
杂
充分
充满
充实
补充
充足
充值
充电
充沛
充当
充斥
