Bản dịch của từ 充羁 trong tiếng Việt

充羁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充羁 (Danh từ)

chōng jī
01

Dây cương dùng để điều khiển ngựa, gọi là mũi ngựa.

充作马络头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充羁

chōng

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép