Bản dịch của từ 充闾之庆 trong tiếng Việt

充闾之庆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

充闾之庆 (Tính từ)

chōng lǚ zhī qìng
01

Niềm vui làm rạng danh dòng họ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 充闾之庆

chōng

zhī

qìng

Các từ liên quan

充事
充仞
充任
充份
充伙
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
之个
之乎者也
之任
之前
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
充
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
𠑽, 充
Hình thái radical:
⿱,亠,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép