Bản dịch của từ 兆乱 trong tiếng Việt

兆乱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆乱 (Danh từ)

zhào luàn
01

Động loạn sắp nhen, mầm mống nổi loạn (chỉ tình trạng bắt đầu xuất hiện sự hỗn loạn hoặc bất ổn)

孕育动乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆乱

zhào

luàn

Các từ liên quan

兆人
兆亿
兆众
兆位
兆占
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép