Bản dịch của từ 兆域 trong tiếng Việt

兆域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆域 (Danh từ)

zhào yù
01

Vùng ranh quanh mộ; biên giới xung quanh khu mộ (cũng dùng để gọi khu mộ)

墓地四周的疆界。亦以称墓地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆域

zhào

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
域中
域兆
域内
域名
域域
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép