Bản dịch của từ 兆姓 trong tiếng Việt

兆姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆姓 (Danh từ)

zhào xìng
01

Dân số (toàn dân); người thuộc họ Triệu/ họ (trong một số văn cảnh cổ hoặc tên họ)

兆民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆姓

zhào

xìng

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép