Bản dịch của từ 兆广 trong tiếng Việt

兆广

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆广 (Danh từ)

zhào guǎng
01

Trong bói toán cổ: vết nứt chính (khe nứt) trên mai rùa dùng để đo điềm (khe chỉ rõ kết quả tiên đoán).

称占卜时龟甲裂纹的正缝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆广

zhào

guǎng

广

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
广东
广东戏
广东省
广东音乐
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép