Bản dịch của từ 兆忧 trong tiếng Việt

兆忧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆忧 (Cụm từ)

zhào yōu
01

Vạch ra mầm mống lo lắng; báo hiệu tai họa hoặc điều lo ngại sắp khởi phát (tức “gợi mở nỗi lo”)

谓开忧患之端。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆忧

zhào

yōu

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép