Bản dịch của từ 兆日 trong tiếng Việt

兆日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆日 (Động từ)

zhào rì
01

Bày đặt đàn tế vào ngày định để cúng tế (lập bàn thờ/lập đàn làm lễ vào ngày cúng); (Hán Việt: triệu nhật/triệu nhật — 'định ngày tế lễ')

谓设置祀日神坛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆日

zhào

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép