Bản dịch của từ 兆昴 trong tiếng Việt

兆昴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆昴 (Danh từ)

zhào mǎo
01

Mộc tinh trong chòm sao (Mão), tức các sao thuộc sao đội Mão; sao giữa trong bảy宿 của Bạch Hổ phương Tây (một nhóm sao gồm bốn sao).

即昴星。西方白虎七宿居中之星,凡四颗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆昴

zhào

mǎo

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
昴宿
昴星
昴星团
昴灵
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép