Bản dịch của từ 兆朕 trong tiếng Việt

兆朕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆朕 (Danh từ)

zhào zhèn
01

Điềm báo trước; trưng triệu. Hình trạng. ◇Quán Hưu 貫休: Đằng đằng ngột ngột bộ trì trì; Triệu trẫm tiêu ma chỉ tự tri 騰騰兀兀步遲遲; 兆朕消磨只自知 (San cư 山居).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆朕

zhào

zhèn

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
朕兆
朕垠
朕师
朕虞
朕躬
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép