Bản dịch của từ 兆献 trong tiếng Việt

兆献

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆献 (Động từ)

zhào xiàn
01

Cúng lễ, tế lễ, tưởng niệm (dâng lễ vật để祭奠 người đã khuất hoặc tổ tiên)

祭奠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆献

zhào

xiàn

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép