Bản dịch của từ 兆端 trong tiếng Việt

兆端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆端 (Danh từ)

zhào duān
01

Khởi nguyên, điểm bắt đầu (sự việc, sự kiện bắt nguồn từ đâu) — Hán Việt: 'triệu đoạn/triệu' liên quan đến phát

发端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆端

zhào

duān

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
端一
端严
端丽
端五
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép