Bản dịch của từ 兆见 trong tiếng Việt

兆见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

兆见 (Danh từ)

zhào jiàn
01

Dấu hiệu, triệu chứng báo trước một sự việc sẽ xảy ra (征兆显现). Thường chỉ những biểu hiện ban đầu dễ nhận biết.

征兆显现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兆见

zhào

jiàn

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
见上帝
见不得
见不的
见世
兆
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép