Bản dịch của từ 先帝遗诏 trong tiếng Việt

先帝遗诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先帝遗诏 (Danh từ)

xiān dì yí zhào
01

Sắc lệnh 劉備 | 刘备 của Lưu Bị đối với hậu thế

Liu Bei's 劉備|刘备 edict to posterity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chiếu của tiên đế

先帝遗旨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先帝遗诏

xiān

zhào

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép