Bản dịch của từ 先朝 trong tiếng Việt

先朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先朝 (Danh từ)

xiān cháo
01

Tiền triều; triều đại trước đó (thường chỉ nhà trước, tiền nhiệm của một triều đại)

1.前朝,多指上一个朝代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền triều; triều trước (chỉ vị vua đã mất trước đây, tức 'tiền đế')

2.指先帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先朝

xiān

cháo

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép