Bản dịch của từ 先生 trong tiếng Việt

先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先生 (Danh từ)

xiān sheng
01

Thầy giáo; giáo viên; nhà giáo

对教师、医生等的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thầy (gọi theo nghề nghiệp)

旧时称相关职业的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chồng; ông nhà; anh xã

旧时称别人的丈夫或对人称自己的丈夫 (都带人称代词做定语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tài phú; thầy ký

旧时称管帐的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ông; ngài; thầy (cách gọi tôn trọng đối với những người trí thức)

对知识分子的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先生

xiān

shēng

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép