Bản dịch của từ 先知先觉 trong tiếng Việt
先知先觉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
先知先觉 (Thành ngữ)
【xiān zhī xiān jué】
01
Nhìn xa trông rộng
有远见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người có tầm nhìn xa
有远见的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tầm nhìn xa
远见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先知先觉
xiān
先
zhī
知
xiān
觉
Các từ liên quan
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𢓠, 选
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铦
奾
苮
繊
掺
嘕
韱
鍁
僲
䵌
嬐
醶
𠓅
兜
𠒬
𠓁
𠒎
𠓇
𠒠
兀
𠓄
𠑸
𠓒
𠓃
㐹
忋
𠚼
芖
江
𠕌
次
兇
𠃪
耳
弙
关
先生
首先
事先
优先
先进
祖先
先后
领先
预先
原先
