Bản dịch của từ 先贤 trong tiếng Việt

先贤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

先贤 (Danh từ)

xiān xián
01

Tiên hiền; hiền triết đã khuất (những người có tài năng đã qua đời)

旧称已经去世的有才德的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 先贤

xiān

xián

Các từ liên quan

先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
先
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𢓠, 选
Hình thái radical:
⿱,⺧,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép