Bản dịch của từ 光华 trong tiếng Việt

光华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光华 (Danh từ)

guāng huá
01

Ánh sáng rực rỡ; vẻ sáng lộng, huy hoàng (thường văn cổ, chỉ vẻ quang huy của ánh sáng hoặc danh vọng)

光辉照耀。。文选.谢脁.齐敬皇后哀策文:「光华沼沚,荣耀中谷。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vinh quang; danh dự, vẻ rạng rỡ của thân thế (thường chỉ địa vị, uy phong làm cho người ta sáng danh)

光荣、荣耀。。周书.卷二十五.李贤传:「今位居上列,爵迈通侯,受委方面,生杀在手。非直荣宠一时,亦足光华身世。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ánh sáng rực rỡ; vẻ tươi sáng, huy hoàng (vẻ ngoài lộng lẫy)

光彩、光芒。。三国.魏.阮籍.咏怀诗八十二首之七十五:「梁草有芳草,一朝再三荣,色容艳姿美,光华耀倾城。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光华

guāng

huá

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép