Bản dịch của từ 光学 trong tiếng Việt

光学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光学 (Danh từ)

guāng xué
01

Quang học (một nhánh của vật lý học, nghiên cứu bản chất của ánh sáng, quy luật phát xạ, truyền dẫn và nhận ánh sáng, cũng như sự tương tác giữa ánh sáng với các vật chất khác)

物理学的一个分支,研究光的本性、光的发射、传播和接收规律,以及光跟其他物质的相互作用等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光学

guāng

xué

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép