Bản dịch của từ 光宅 trong tiếng Việt

光宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光宅 (Danh từ)

guāng zhái
01

充满、被覆。。书经.尧典序:「昔在帝尧,聪明文思,光宅天下。」

Ví dụ
02

Niên hiệu thời Đường (niên hiệu của Võ hậu) — 光宅, niên hiệu năm 684 (thời nhà Đường)

唐朝武后的年号(西元684)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cung điện sáng rực; nơi ở sáng loáng của vua (kinh đô, phủ đệ trang trọng)

光大所居,指建都。。文选.左思.魏都赋:「暨圣武之龙飞,肇受命而光宅。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光宅

guāng

zhái

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép