Bản dịch của từ 光洋 trong tiếng Việt

光洋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光洋 (Danh từ)

guāng yáng
01

Đồng bạc cổ (đồng tiền Bạch ngân/đồng bạc thời nhà Thanh, thường khắc chữ '光緒寶'), tức một loại bạc/đồng tiền cũ gọi là 'quang dương' trong sách cổ.

一种旧日所用的银元。因表面铸有「光绪宝」字样,故称为「光洋」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光洋

guāng

yáng

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép