Bản dịch của từ 光电池 trong tiếng Việt

光电池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光电池 (Danh từ)

guāng diàn chí
01

Pin mặt trời; pin năng lượng; pin quang điện

利用光的照射产生电能的器件,用光电效应强的物质如硒、氧化铜等制成摄影上测量光度的光度计就是用光电池做成的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光电池

guāng

diàn

chí

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép