Bản dịch của từ 光稳定剂 trong tiếng Việt

光稳定剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光稳定剂 (Danh từ)

guāng wěn dìng jì
01

Chất ổn định quang

太阳光是一种电磁波,在其通过空间和臭氧层时,290nm以下和3000nm以上的射线几乎都被滤除,实际到达地面的为290nm~3000nm的电磁波,其中波长范围为400~800nm(约占40%)的是可见光,波长约为800~3000nm(约占55%)的是红外线,而波长约为290~400nm(仅占5%)的是紫外线。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光稳定剂

guāng

wěn

dìng

光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép