Bản dịch của từ 光芒万丈 trong tiếng Việt

光芒万丈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

光芒万丈 (Thành ngữ)

guāng máng wàn zhàng
01

Tỏa sáng muôn phương; Ánh sáng rực rỡ; Sự tỏa sáng rực rỡ

光芒万丈是形容光辉灿烂,照耀四方的样子。 它常用来比喻人的才华、成就或影响力非常显著。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 光芒万丈

guāng

máng

wàn

zhàng

Các từ liên quan

光临
光亮
光仪
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
光
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
㫕, 灮, 炗, 炚, 炛, 烡, 𠈑, 𤉭, 𤎫, 𤐥, 𤈛, 𤑋
Hình thái radical:
⿱⿱,⺌,一,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép